point of periapsis

point of periapsis

A satellite reaches its point of periapsis as it orbits the Earth.

Định nghĩa

Danh từ (thiên văn học): Điểm cận tâmđiểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như vệ tinh, hành tinh) gần nhất với vật thể quay quanh (như một ngôi sao, hành tinh, hoặc lỗ đen). Đây thuật ngữ chuyên ngành, đối lập với "điểm viễn tâm" (apoapsis).

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ sẽ đạt đến điểm cận tâm của trong ba giờ nữa.)
  • (Tại điểm cận tâm, hành tinh di chuyển nhanh nhất trên quỹ đạo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point of periapsis thường được dùng trong ngữ cảnh quỹ đạo elip, nơi tốc độ năng lượng thay đổi rõ rệt.
  • (Việc tính toán điểm cận tâm rất quan trọng để dự đoán sự suy giảm quỹ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Periapsis (danh từ): dạng viết tắt, đồng nghĩa với "point of periapsis".
    • The satellite's periapsis is 200 kilometers above Earth's surface. (Điểm cận tâm của vệ tinh 200 km trên bề mặt Trái Đất.)
  • Apoapsis (danh từ): điểm viễn tâmđiểm xa nhất trên quỹ đạo.
  • Perigee (danh từ): điểm cận địaáp dụng cụ thể cho quỹ đạo quanh Trái Đất.
  • Perihelion (danh từ): điểm cận nhậtáp dụng cụ thể cho quỹ đạo quanh Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa
  • Closest approach point: điểm tiếp cận gần nhất.
  • Orbital periapsis: điểm cận tâm quỹ đạo.
Các cụm từ liên quan
  • At periapsis: tại điểm cận tâm.
    • The probe will fire its engines at periapsis to adjust its orbit. (Tàu thăm dò sẽ kích hoạt độngtại điểm cận tâm để điều chỉnh quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, do đây thuật ngữ chuyên môn trong thiên văn học.